TOYOTA INNOVA CROSS 2.0V

Giá bán lẻ đề xuất:
833.000.000 VND

Thông số kỹ thuật:

  • Năm sản xuất: 2026
  • Xuất xứ: Nhập Indonesia
  • Số chỗ ngồi: 7 Chỗ
  • Nhiên liệu: Xăng / Xăng điện
  • Động cơ: M20A-FKS, M20A-FXS

Các Mẫu Xe Toyota Innova Cross Khác

 

Dự Toán Toyota Innova Cross 2.0V

Ước tính khoản thanh toán xe hàng tháng của bạn.

Số tiền cần vay:

-

Thanh toán hàng tháng:

-

    Yêu Cầu Báo Giá

    Để lại thông tin dưới đây, tư vấn viên của Giá Xe Toyota Mỹ Đình sẽ gửi bảng giá lăn bánh chi tiết và ưu đãi riêng biệt đến quý khách chỉ sau 2 phút.!


















     

    Ngoại Thất

    Toyota Innova Cross 2.0V sở hữu ngôn ngữ thiết kế mới đầy cơ bắp và nam tính, mang đậm phong cách của một chiếc SUV đô thị hiện đại. Được phát triển trên nền tảng khung gầm TNGA-C toàn cầu, xe có kích thước tổng thể bề thế với những đường nét góc cạnh, sắc sảo. Dù là phiên bản máy xăng, Innova Cross 2.0V vẫn giữ trọn vẹn sự sang trọng, xóa bỏ hoàn toàn định kiến về một mẫu MPV chỉ dành cho dịch vụ. Thực tế, diện mạo này được thừa hưởng trọn vẹn từ nền tảng gốc của dòng xe Toyota Innova Cross, tạo nên một chuẩn mực mới về phom dáng bề thế từ đầu xe đến đuôi xe.

    Đầu xe

    Phần đầu xe Toyota Innova Cross 2.0V gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn, được bao quanh bởi đường viền mạ chrome sáng bóng. Mặt ca-lăng họa tiết tổ ong sơn đen tạo chiều sâu và vẻ cứng cáp. Cản trước được thiết kế dày dặn, tích hợp các hốc gió thể thao, giúp tổng thể gương mặt của Innova Cross 2.0V trở nên hầm hố và đậm chất SUV.

    Cụm đèn trước

    Điểm nhấn công nghệ ở phần đầu xe là cụm đèn pha Full LED với thiết kế vuốt mảnh về phía hai bên hông. Hệ thống chiếu sáng này tích hợp đầy đủ tính năng tự động bật/tắt và đèn chờ dẫn đường tiện lợi. Dải đèn LED định vị ban ngày được bố trí tinh tế, không chỉ giúp tăng khả năng nhận diện an toàn mà còn mang lại vẻ hiện đại, cao cấp cho Toyota Innova Cross 2.0V khi di chuyển vào ban đêm.

    Thân xe

    Nhìn từ bên hông, Toyota Innova Cross 2.0V toát lên vẻ năng động nhờ những đường gân dập nổi chạy dọc thân xe và hốc bánh xe ốp nhựa đen đặc trưng của dòng Cross. Gương chiếu hậu cùng màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ LED và có chức năng chỉnh điện, gập điện tự động. Tay nắm cửa mạ chrome tạo điểm nhấn sang trọng trên nền thân xe cơ bắp, tạo nên sự hài hòa giữa vẻ đẹp thời thượng và tính thực dụng.

    Mâm xe

    Khác với bản Hybrid, phiên bản Toyota Innova Cross 2.0V được trang bị bộ mâm hợp kim nhôm kích thước 17 inch. Thiết kế la-zăng đa chấu với các nan bạc đan xen tạo cảm giác vững chãi và khỏe khoắn. Bộ lốp dày giúp xe vận hành êm ái hơn trên nhiều địa hình khác nhau, đồng thời vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cân đối với tổng thể to lớn của xe.

    Đuôi xe

    Đuôi xe của Toyota Innova Cross 2.0V được thiết kế vuông vắn và tập trung vào sự tối giản nhưng đầy lực lưỡng. Cánh lướt gió phía trên tích hợp đèn báo phanh trên cao không chỉ cải thiện tính khí động học mà còn tạo vẻ ngoài thể thao. Cản sau được ốp bạc khỏe khoắn, giúp xe trông cao ráo và mạnh mẽ, sẵn sàng cho những chuyến hành trình xa cùng gia đình.

    Cụm đèn sau

    Hoàn thiện vẻ đẹp ngoại thất là cụm đèn hậu LED thiết kế dạng dải ngang kéo dài sang hai bên hông. Đồ họa ánh sáng của đèn hậu trên Toyota Innova Cross 2.0V rất sắc nét, mang tính nhận diện cao và tạo cảm giác bề thế cho phần đuôi xe. Sự nhất quán trong thiết kế từ đầu đến đuôi giúp phiên bản 2.0V trở nên cuốn hút và chuyên nghiệp ở mọi góc nhìn.

     

    Nội Thất

    Nội thất của Toyota Innova Cross 2.0V mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ và công năng sử dụng. Với tone màu đen chủ đạo kết hợp cùng các chi tiết mạ bạc, không gian bên trong toát lên vẻ cứng cáp và sạch sẽ. Nhờ chiều dài cơ sở ấn tượng, mẫu xe này cung cấp một khoang cabin cực kỳ rộng rãi, đủ sức chứa cho 8 người lớn mà vẫn đảm bảo sự thoải mái tối đa trên những hành trình dài.

    Khoang lái

    Khoang lái của Toyota Innova Cross 2.0V được bố trí theo phong cách tối giản nhưng không kém phần sang trọng. Bảng táp-lô thiết kế phân tầng giúp mở rộng không gian phía trước. Khu vực cần số được đưa lên cao, nằm ngay dưới cụm điều khiển điều hòa giúp người lái thao tác nhanh chóng và chính xác. Sự kết hợp giữa các vật liệu nhựa cao cấp và da mềm tạo nên một không gian làm việc chuyên nghiệp cho người cầm lái.

    Ghế lái

    Ghế lái trên Toyota Innova Cross 2.0V được bọc da cao cấp, có độ đàn hồi tốt và thiết kế ôm sát cơ thể. Điểm đáng chú ý là ghế lái có khả năng chỉnh điện 8 hướng, cho phép người lái dễ dàng tìm được tư thế ngồi phù hợp nhất với vóc dáng. Việc trang bị ghế chỉnh điện trên phiên bản máy xăng cho thấy sự chăm chút của Toyota đối với trải nghiệm lái, giúp giảm thiểu mệt mỏi đáng kể khi di chuyển trong phố hay đi đường trường.

    Vô lăng

    Toyota Innova Cross 2.0V sở hữu vô lăng 3 chấu bọc da êm ái, cho cảm giác cầm nắm chắc chắn. Trên vô lăng tích hợp đầy đủ các phím điều khiển hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay và đặc biệt là hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control). Hệ thống trợ lực lái điện giúp vô lăng nhẹ nhàng ở tốc độ thấp và đầm chắc ở tốc độ cao, hỗ trợ người lái kiểm soát chiếc xe to lớn một cách linh hoạt.

    Hệ thống giải trí

    Tâm điểm tiện nghi là màn hình giải trí trung tâm dạng cảm ứng kích thước lớn 10.1 inch đặt nổi. Hệ thống này hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh qua Apple CarPlay và Android Auto không dây, cho phép bạn truy cập bản đồ, nghe nhạc hoặc nhận tin nhắn một cách dễ dàng. Dù là phiên bản máy xăng, hệ thống âm thanh vẫn được đánh giá cao với chất âm trong trẻo, mang lại không gian thư giãn tuyệt vời cho mọi thành viên trên xe.

    Ghế hành khách

    Khác với bản Hybrid tập trung vào sự riêng tư, Toyota Innova Cross 2.0V được thiết kế với 8 chỗ ngồi (cấu hình 2-3-3). Hàng ghế thứ hai có khoảng để chân cực rộng, có thể trượt và ngả linh hoạt để chia sẻ không gian với hàng ghế thứ ba. Cả hai hàng ghế sau đều có thể gập phẳng để mở rộng khoang hành lý khi cần thiết. Đây là điểm cộng lớn cho những gia đình đông người hoặc những ai thường xuyên có nhu cầu chở nhiều hành khách và đồ đạc.

     

    Vận Hành

    Nếu phiên bản Hybrid hướng đến sự tĩnh lặng thì Toyota Innova Cross 2.0V lại chinh phục người dùng bằng cảm giác lái trực diện và nguồn năng lượng dồi dào từ khối động cơ thuần xăng. Nhờ sự kết hợp giữa khung gầm TNGA-C liền khối và hệ dẫn động cầu trước, xe vận hành thanh thoát hơn hẳn các thế hệ tiền nhiệm. Đây là mẫu MPV lý tưởng cho những ai ưu tiên sức mạnh động cơ truyền thống, sự bền bỉ và khả năng phản hồi chân ga nhạy bén trên mọi địa hình.

    Động cơ

    Toyota Innova Cross 2.0V được trang bị khối động cơ xăng dung tích 2.0L hoàn toàn mới (mã M20A-FKS). Động cơ này sản sinh công suất tối đa 172 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 205 Nm. Đây là dòng động cơ thế hệ mới của Toyota với công nghệ tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, giúp xe vừa có sức vọt mạnh mẽ khi chở đủ tải, vừa duy trì được mức tiêu hao nhiên liệu cực kỳ hợp lý cho một chiếc xe gia đình cỡ lớn.

    Hộp số

    Thay thế cho hộp số tự động có cấp trước đây, Toyota Innova Cross 2.0V sử dụng hộp số Direct Shift-CVT. Điểm đặc biệt của loại hộp số này là sự bổ sung thêm một cấp số ảo (bánh răng đề-pa) giúp xe khởi hành mạnh mẽ, loại bỏ hoàn toàn cảm giác “vặn” hay trễ thường thấy trên các loại hộp số CVT thông thường. Khi đã đạt tốc độ ổn định, xe chuyển sang truyền động đai mượt mà, giúp quá trình tăng tốc trở nên tuyến tính, êm ái và giúp tiết kiệm nhiên liệu tối ưu khi di chuyển trên cao tốc.

    Định hướng thiết kế TNGA

    Toyota Innova Cross 2.0V chuyển mình mạnh mẽ nhờ nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA-C dạng liền khối. Thay đổi này giúp hạ thấp trọng tâm và giảm trọng lượng, mang lại khả năng vận hành ổn định, loại bỏ tình trạng bồng bềnh khi vào cua. Cấu trúc TNGA còn tối ưu tầm nhìn nhờ trụ A mảnh và tăng cường độ cách âm vượt trội, biến khoang cabin thành một không gian yên tĩnh và thư thái chuẩn xe hạng sang.

     

    Tiện Nghi

    Không chỉ dừng lại ở một phương tiện di chuyển, Toyota Innova Cross 2.0V được định nghĩa là một không gian sống di động cho cả gia đình. Toyota đã thực hiện một cuộc cách mạng về tiện nghi khi đưa vào mẫu xe này những trang bị cao cấp, từ khả năng biến đổi ghế ngồi thông minh đến hệ thống hiển thị kỹ thuật số. Mọi chi tiết nhỏ nhất đều được chăm chút để đảm bảo rằng dù bạn ở vị trí người lái hay hành khách, sự thoải mái vẫn là ưu tiên số một.

    Chế độ ghế sofa

    Sự linh hoạt trong cách bố trí ghế ngồi chính là “đặc sản” của Innova Cross 2.0V. Điểm nhấn độc đáo nhất là hàng ghế thứ hai có khả năng ngả phẳng hoàn toàn, kết hợp nhịp nhàng với hàng ghế thứ ba để tạo thành một mặt phẳng như chiếc giường hoặc ghế sofa cỡ lớn. Chế độ này cực kỳ hữu ích cho những chuyến dã ngoại, giúp các thành viên trong gia đình có một không gian nghỉ ngơi, đọc sách hoặc thư giãn tuyệt vời ngay trên xe trong khi chờ đợi hoặc khi dừng chân nghỉ ngơi.

    Lẫy chuyển số

    Dù là một mẫu MPV gia đình, nhưng Toyota Innova Cross 2.0V vẫn mang lại chất thể thao riêng biệt nhờ cụm lẫy chuyển số tích hợp ngay sau vô lăng. Trang bị này cho phép người lái chủ động tăng hoặc giảm các cấp số ảo của hộp số Direct Shift-CVT. Điều này đặc biệt giá trị khi bạn cần lực kéo tức thời để vượt xe an toàn trên quốc lộ hoặc cần tận dụng lực hãm của động cơ khi xuống dốc, giúp việc lái xe trở nên chủ động và thú vị hơn rất nhiều.

    Màn hình hiển thị đa thông tin

    Thay vì các cụm đồng hồ cơ truyền thống, Innova Cross 2.0V trang bị màn hình kỹ thuật số 7 inch với độ phân giải cao. Màn hình này không chỉ hiển thị tốc độ hay nhiên liệu mà còn cho phép người dùng tùy chỉnh các giao diện khác nhau theo sở thích. Mọi thông báo về hệ thống an toàn, áp suất lốp hay lịch bảo trì đều được hiển thị trực quan, giúp người lái nắm bắt tình trạng xe chỉ trong một ánh nhìn, mang lại sự tự tin và cảm hứng công nghệ mỗi khi nổ máy.

    Màn hình giải trí

    Hệ thống giải trí của Toyota Innova Cross 2.0V xoay quanh màn hình cảm ứng 10.1 inch đặt nổi đầy tinh tế ở trung tâm bảng táp-lô. Màn hình này hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, giúp bạn đồng bộ điện thoại, sử dụng bản đồ Google Maps và nghe nhạc Spotify mà không cần dây cáp rườm rà. Với độ sáng cao và chống chói tốt, hành khách vẫn có thể theo dõi các chương trình giải trí rõ nét ngay cả dưới trời nắng gắt, biến những cung đường dài trở nên ngắn lại.

    Phanh tự động

    Sự hiện đại của khoang lái còn được khẳng định qua hệ thống phanh tay điện tử cực kỳ tiện lợi, thay thế hoàn toàn cho cần kéo cơ truyền thống giúp khoang xe gọn gàng và sang trọng hơn. Kết hợp với đó là tính năng Auto Hold (Giữ phanh tự động) – một “cứu cánh” thực sự khi di chuyển trong phố đông. Khi dừng đèn đỏ, bạn chỉ cần buông chân phanh, xe sẽ tự động giữ đứng yên và chỉ chuyển động lại khi bạn nhẹ nhàng đạp ga, giúp giảm thiểu tối đa tình trạng mỏi chân và tăng tính an toàn.

     

    An Toàn

    Toyota Innova Cross 2.0V được thiết kế với triết lý bảo vệ tối đa cho hành khách trong mọi tình huống. Sự kết hợp giữa cấu trúc khung gầm TNGA-C cứng vững, có khả năng hấp thụ xung lực tốt, cùng hàng loạt hệ thống hỗ trợ phanh và kiểm soát điện tử thông minh giúp xe vận hành ổn định. Đây không chỉ là một chiếc xe để di chuyển, mà là một không gian an toàn, nơi mọi thành viên trong gia đình đều được che chở bởi những công nghệ bảo vệ hàng đầu của Toyota.

    Túi khí

    Để đảm bảo an toàn tối đa khi có va chạm xảy ra, Innova Cross 2.0V được trang bị hệ thống 6 túi khí bao phủ khắp khoang cabin. Danh sách bao gồm: túi khí người lái và hành khách phía trước, túi khí bên hông hàng ghế trước và túi khí rèm kéo dài suốt chiều dài khoang hành khách. Hệ thống này tạo ra một lớp đệm bảo vệ đa điểm, giảm thiểu đáng kể nguy cơ chấn thương cho tất cả mọi người ngồi trên xe, từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối.

    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

    Việc khởi hành tại các dốc cao hoặc trong hầm chung cư sẽ trở nên đơn giản và an toàn hơn bao giờ hết nhờ hệ thống HAC. Khi bạn buông chân phanh để chuyển sang chân ga, hệ thống sẽ tự động duy trì lực phanh trong khoảng 2-3 giây, đủ để ngăn xe không bị trôi lùi về phía sau. Tính năng này không chỉ giúp bảo vệ hộp số mà còn mang lại sự tự tin cho người lái, đặc biệt là các tài xế mới khi phải xử lý tình huống trên địa hình dốc.

    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

    Hệ thống VSC trên Toyota Innova Cross 2.0V đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giữ ổn định thân xe khi vào cua hoặc đánh lái gấp để tránh vật cản. Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh độc lập lên từng bánh xe, VSC ngăn chặn tình trạng xe bị văng đuôi (oversteer) hoặc trượt bánh trước (understeer). Điều này giúp chiếc xe luôn đi đúng quỹ đạo mong muốn, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trên đường trơn trượt hoặc khi trời mưa.

    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

    Trong những điều kiện mặt đường kém bám như bùn lầy, cỏ ướt hoặc cát, hệ thống TRC sẽ phát huy tối đa tác dụng. Nếu phát hiện bất kỳ bánh xe nào có hiện tượng quay trơn (mất độ bám), TRC sẽ lập tức can thiệp bằng cách giảm công suất động cơ và áp dụng lực phanh lên bánh xe đó. Nhờ vậy, lực kéo được truyền tới các bánh xe có độ bám tốt hơn, giúp Innova Cross 2.0V dễ dàng vượt qua các đoạn đường khó khăn một cách mượt mà.

    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

    Đi cùng với hệ thống chống bó cứng phanh ABS, công nghệ EBD giúp tối ưu hóa hiệu quả dừng xe dựa trên tải trọng thực tế. Hệ thống sẽ tự động tính toán và phân bổ lực phanh khác nhau giữa bánh trước và bánh sau tùy thuộc vào số lượng hành khách hoặc khối lượng hành lý trên xe. Điều này giúp quãng đường phanh ngắn hơn, ngăn chặn tình trạng xe bị mất thăng bằng khi phanh gấp, mang lại sự an tâm tuyệt đối khi chở đủ tải 8 người.

     

    Thông Số Kỹ Thuật

    Tải Brochure

    DANH MỤC Phiên Bản 2.0HEV Phiên Bản 2.0V Phiên Bản 2.0G
    Thông số kỹ thuật
    Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 4755 x 1850 x 1790 4755 x 1845 x 1790 4755 x 1845 x 1785
    Chiều dài cơ sở (mm) 2850
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 155/167 153/170 148/165
    Số chỗ ngồi 7 8
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.67
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 52
    Động Cơ – Vận Hành
    Động cơ Động cơ M20A-FXS Động cơ M20A-FKS
    Dung tích xi lanh (cc) 1987
    Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) (112)152/6000 (128)172/6600 (128)172/6600
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 188/4400-5200 205/4500-4900 205/4500-4900
    Chế độ lái Power / Eco / Normal Eco / Normal
    Hệ thống treo trước Treo độc lập / Mc Pherson
    Hệ thống treo sau Thanh dầm xoắn
    Kích thước lốp 225/50R18 215/60R17 205/65R16
    Loại phanh (Trước/Sau) Đĩa / Disc
    Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
    Trong đô thị 4.35 8.7 8.6
    Ngoài đô thị 5.26 6.3 6.2
    Kết hợp 4.92 7.2 7.1
    Ngoại Thất
    Đèn chiếu gần / xa LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày Có / With Không có / Without
    Hệ thống điều khiển tự động Có / With
    Chế độ đèn chờ dẫn đường Có / With
    Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay / Manual Không có / Without
    Cụm đèn sau LED
    Đèn sương mù Trước LED
    Chức năng gập điện(gương chiếu hậu) Tự động / Auto
    Chức năng điều chỉnh điện(gương chiếu hậu) Có / With
    Chức năng sấy kính sau Có / With
    Nội Thất
    Loại tay lái 3 chấu / 3 spokes
    Chất liệu tay lái Bọc da Urethane
    Lẫy chuyển số Có / With Không có / Without
    Màn hình hiển thị đa thông tin Có (Màn hình màu TFT 7.0″) Có (Màn hình màu TFT 4.2″)
    Cửa sổ trời Cửa sổ toàn cảnh Không có / Without
    Tiện Nghi
    Điều chỉnh ghế lái 8 hướng chỉnh điện 6 hướng chỉnh điện
    Điều chỉnh ghế hành khách 4 hướng
    Hàng ghế thứ ha Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng, có tựa tay Gập 60:40
    Hệ thống điều hòa Tự động / Auto
    Cửa gió sau Có / With
    Màn hình giải trí đa phương tiện Cảm ứng 10.1″ Cảm ứng 8″
    Kết nối điện thoại thông minh không dây Có / With (Apple Car Play & Android Auto) Kết nối dây / Wire
    Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm Có / With
    Cửa sổ điều chỉnh điện 4 cửa (1 chạm, chống kẹt)
    Cốp điện Có / With Không có / Without
    Hệ thống điều khiển hành trình Có / With
    Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động Có / With
    An Ninh
    Số túi khí 6
    Cảnh báo tiền va chạm / PCS Không có / Without
    Cảnh báo lệch làn đường / LDA Không có / Without
    Hỗ trợ giữ làn đường / LTA Không có / Without
    Điều khiển hành trình chủ động / DRCC Không có / Without
    Đèn chiếu xa tự động / AHB Không có / Without
    Hệ thống cảnh báo điểm mù / BSM Không có / Without
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau / RCTA Không có / Without
    Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS Có / With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / BA Có / With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD Có / With
    Hệ thống cân bằng điện tử / VSC Có / With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo / TRC Có / With
    Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS Có / With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC Có / With
    Đèn báo phanh khẩn cấp / EBS Có / With
    Cảm biến áp suất lốp Có / With Không có / Without
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe 8

     

    TIN TỨC LIÊN QUAN