Vàng nóc đen XK1
* Giá thực tế có thể thay đổi tùy phiên bản tại Giá Xe Toyota Mỹ Đình.
TOYOTA RAIZE
522.000.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật:
- Năm sản xuất: 2026
- Xuất xứ: Nhập Indonesia
- Kiểu dáng: SUV
- Số chỗ ngồi: 5 Chỗ
- Nhiên liệu: Xăng
- Động cơ: 1.0 Turbo
Vàng nóc đen XK1
* Giá thực tế có thể thay đổi tùy phiên bản tại Giá Xe Toyota Mỹ Đình.
Ước tính khoản thanh toán xe hàng tháng của bạn.
-
-
Toyota Raize sở hữu diện mạo đầy cuốn hút với ngôn ngữ thiết kế góc cạnh, hiện đại, nhắm thẳng đến đối tượng khách hàng trẻ tuổi yêu thích sự năng động. Dù là một mẫu SUV cỡ nhỏ (A-SUV), nhưng xe lại mang dáng dấp của một chiếc xe việt dã thực thụ nhờ khoảng sáng gầm ấn tượng và các đường nét dập nổi mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa kích thước nhỏ gọn và phong cách cá tính giúp mẫu xe này không chỉ linh hoạt trong phố đông mà còn luôn nổi bật mỗi khi xuất hiện trên đường phố.
Nội thất của Toyota Raize phá vỡ mọi quy chuẩn về một mẫu xe cỡ nhỏ giá rẻ bằng cách tập trung vào trải nghiệm công nghệ và sự tối ưu hóa không gian. Với thiết kế mô phỏng các dòng xe SUV cao cấp, khoang cabin sử dụng tông màu tối chủ đạo, điểm xuyết bằng các chi tiết mạ bạc và đường chỉ khâu tương phản tinh tế. Mọi chi tiết trên xe đều được tính toán để mang lại sự tiện nghi tối đa, biến không gian bên trong thành một ‘ngôi nhà di động’ hiện đại, phù hợp với lối sống năng động của giới trẻ thành thị.
Toyota Raize mang đến một trải nghiệm lái mới mẻ, vượt xa mong đợi về một mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ. Nhờ sự kết hợp giữa khối động cơ tăng áp mạnh mẽ và nền tảng khung gầm thế hệ mới, mẫu xe vận hành cực kỳ linh hoạt trong phố đông nhưng vẫn đảm bảo sự vững chãi trên đường trường. Khả năng tăng tốc ấn tượng cùng tầm nhìn cao ráo giúp người điều khiển luôn tự tin và làm chủ mọi tình huống, biến mỗi hành trình di chuyển hàng ngày trở nên thú vị và tràn đầy cảm hứng tự do.
Toyota Raize thiết lập một chuẩn mực mới về tiện nghi trong phân khúc SUV cỡ nhỏ bằng việc tập trung vào các trải nghiệm kỹ thuật số và sự tiện dụng tối đa. Không gian nội thất của xe được trang bị hàng loạt các tính năng hiện đại, vốn thường chỉ xuất hiện trên các dòng xe ở phân khúc cao hơn. Mọi chi tiết trên xe đều hướng tới việc phục vụ lối sống năng động, mang đến sự thoải mái và hứng khởi cho chủ nhân trong từng mét đường đô thị sầm uất mỗi ngày.
An toàn là một trong những giá trị cốt lõi giúp Toyota Raize chiếm trọn niềm tin của khách hàng ngay từ khi ra mắt. Dù nằm trong phân khúc SUV cỡ nhỏ, nhưng xe được ưu ái trang bị những công nghệ an toàn thông minh vốn thường chỉ xuất hiện trên các dòng xe hạng sang. Sự kết hợp giữa cấu trúc khung gầm cứng cáp và hệ thống hỗ trợ lái chủ động giúp mẫu gầm cao này không chỉ bảo vệ tốt hành khách khi xảy ra va chạm mà còn chủ động ngăn ngừa rủi ro, mang lại sự tự tin hoàn toàn cho người lái trên mọi cung đường.
| DANH MỤC | Toyota Raize Tubo | ||
|---|---|---|---|
| Kích Thước | |||
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4030 x 1710 x 1605 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2525 | ||
| Chiều rộng cơ sở (mm) | 1475 / 1470 mm | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 36 | ||
| Động Cơ – Vận Hành | Dung tích động cơ(cc) | 998 | |
| Loại động cơ | Tăng áp / Turbo | ||
| Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) | 72(98)/6000 | ||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 140/2400 – 4000 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Hộp số | Biến thiên vô cấp / CVT | ||
| Hệ thống treo trước | Độc lập Macpherson | ||
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc kiểu dầm xoắn | ||
| Loại vành / Kích thước lốp | Hợp kim nhôm 205/60R17 | ||
| Loại phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | |||
| Trong đô thị | 8.61 | ||
| Ngoài đô thị | 5.47 | ||
| Kết hợp | 6.61 | ||
| Ngoại Thất | |||
| Cụm đèn trước | LED | ||
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | ||
| Đèn sương mù | Halogen | ||
| Đèn báo rẽ | LED + Hiệu ứng dòng chảy | ||
| Cụm đèn hậu | LED | ||
| Đèn phanh trên cao | LED | ||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện – gập tự động | ||
| Cánh lướt gió sau | Có / With | ||
| Tay nắm cửa ngoài | Mạ chrome | ||
| Nội Thất | |||
| Tay lái | Da pha nỉ | ||
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Audio + đài + Màn hình đa thông tin | ||
| Màn hình đa thông tin | 7 inch, 4 chế độ hiển thị | ||
| Gương chiếu hậu trong xe | 2 chế độ ngày và đêm | ||
| Chất liệu ghế | Da pha nỉ | ||
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | ||
| Ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng | ||
| Khay giữ cốc | 2 vị trí phía trước | ||
| Khay để đồ dưới ghế | Ghế hành khách phía trước | ||
| Hộp đựng đồ trước | Hộc để đồ 2 bên | ||
| Túi để đồ lưng ghế | Ghế lái + ghế hành khách | ||
| Tiệc Ích | |||
| Hệ thống điều hòa | Tự động / Auto | ||
| Kích thước màn hình giải trí | 9 inch | ||
| Apple Carplay + Android Auto | Có | ||
| Số loa | 6 | ||
| Nguồn sạc 12V / 120V | Có / With | ||
| Cổng sạc USB 2.1A | Có / With | ||
| Chìa khóa thông minh + Khởi động nút bấm | Có / With | ||
| Đèn trần xe | Ghế lái + ghế hành khách + đèn trung tâm | ||
| Đèn khoang hành lý | Có / With | ||
| Kính chỉnh điện | 4 cửa, ghế lái: tự động lên xuống + chống kẹt | ||
| An Ninh | |||
| Túi khí | 6 | ||
| Cảnh báo | Có / With | ||
| Mã hóa động cơ | Có / With | ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có / With | ||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD | Có | ||
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có | ||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có | ||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | ||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù / BSM | Có | ||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau / RCTA | Có | ||
| Camera lùi | Có | ||