ALPHARD HEV
Chọn màu ngoại thất:
Đa Dụng

ALPHARD HEV

4,415 tỷ
Xuất xứ Nhật Bản
Dẫn động FWD
Hộp số E-CVT
Công suất 185 Hp
Động cơ 2.5L Hybrid
Chọn màu ngoại thất:

Toyota Alphard HEV khẳng định vị thế đỉnh cao trong phân khúc MPV hạng sang với diện mạo uy nghi cùng công nghệ tiên tiến. Mẫu xe sở hữu hệ thống hybrid 2.5L kết hợp hộp số tự động vô cấp, mang đến khả năng vận hành tĩnh lặng, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Không gian nội thất chuẩn thương gia đi kèm hàng loạt tiện ích cao cấp phục vụ hoàn hảo cho giới thượng lưu. Quý khách hãy liên hệ Giá Xe Toyota Mỹ Đình để được tư vấn chi tiết.

185 hp
Công suất
FWD
Dẫn động
2.5L
Turbo Động cơ
Nhật Bản
Xuất xứ
01

Đầu xe

Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh mẽ nhờ mặt ca-lăng kích thước lớn với thiết kế liền khối tinh xảo, kiến tạo nên diện mạo bề thế, sang trọng và đầy uy lực cho mẫu MPV cao cấp.

02

Cụm đèn trước

Hệ thống đèn trước full LED kết hợp xi-nhan tuần tự cùng công nghệ thích ứng AHS hiện đại, giúp tối ưu hóa khả năng quan sát ban đêm và nâng tầm diện mạo sang trọng cho chiếc xe.

03

Cụm đèn sau

Cụm đèn hậu full LED sở hữu thiết kế đồ họa chiếu sáng độc đáo và sắc sảo, kiến tạo hình ảnh sang trọng, cuốn hút và đầy đẳng cấp cho đuôi xe trên mọi chặng đường.

Nội thất

Không gian nội thất của Toyota Alphard HEV được kiến tạo như một khoang thương gia chuyên cơ với sự tinh xảo trong từng chi tiết. Mẫu xe sở hữu ghế bọc da cao cấp cùng hàng ghế VIP thứ hai ngập tràn trang bị thư giãn hiện đại, cách âm tĩnh lặng tuyệt đối. Mọi vị trí ngồi đều được chăm chút kỹ lưỡng nhờ hệ thống màn hình cảm ứng trung tâm cỡ lớn, điều hòa tự động thông minh và các tiện ích công nghệ số vượt trội, mang đến trải nghiệm thư thái.

Hệ thống âm thanh

Khoang lái sở hữu màn hình cảm ứng giải trí trung tâm 14 inch hỗ trợ kết nối điện thoại không dây hiện đại, kết hợp dàn 15 loa JBL cao cấp mang đến không gian âm nhạc sống động.

Điều khiển màn hình cảm ứng

Màn hình cảm ứng tiện ích được bố trí riêng biệt tại hai vị trí ghế thương gia, giúp hành khách phía sau dễ dàng làm chủ và điều chỉnh toàn bộ các tiện nghi xung quanh mình.

Nút bấm điều chỉnh vị trí ghế

Cụm phím chỉnh ghế điện 8 hướng được tạo hình trực quan mô phỏng dáng ghế ngồi, cho phép người dùng thao tác điều chỉnh tư thế nhanh chóng, chuẩn xác mà không cần phải rời mắt quan sát.

Ghế thương gia

Hàng ghế thứ hai chuẩn thương gia tích hợp đệm đỡ chân Ottoman, hệ thống sưởi, làm mát và massage thư giãn. Cấu trúc đệm hấp thụ rung động mang đến trải nghiệm nghỉ ngơi êm ái.

Vận hành

Nhật BảnDẫn động FWDHộp số E-CVT185 Hp2.5L Hybrid

Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị

5,24 L/100 km

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp

5,38 L/100 km

Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị

5,62 L/100 km

AN TOÀN & CÔNG NGHỆ

Honda Sensing

Đèn chiếu xa tự động thích ứng (AHS)

Hệ thống ứng dụng camera thông minh nhận diện xe phía trước hoặc xe ngược chiều, tự động phân bổ luồng sáng nhằm tránh gây chói mắt phương tiện khác trong khi vẫn tối ưu vùng sáng cho tài xế.

Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)

Tính năng kết hợp radar và camera phía trước để nhận diện phương tiện lưu thông, từ đó tự động can thiệp tốc độ giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe đi trước trên mọi hành trình.

Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) và hỗ trợ giữ làn đường (LTA)

Công nghệ tự động phát cảnh báo âm thanh và đèn tín hiệu khi phát hiện xe chệch làn đường ngoài ý muốn, đồng thời hỗ trợ lực đánh lái nhẹ nhàng giúp xe di chuyển ổn định an toàn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Số chỗ
7
Kiểu dáng
Đa dụng
Nhiên liệu
Xăng
Xuất xứ
Nhật Bản
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5010 x 1850 x 1950
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
3005 x 1660 x 1360
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm)
1605/1625
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.88
Trọng lượng không tải (kg)
2258
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
Dung tích bình nhiên liệu (L)
60
Loại động cơ
2.5 HEV, 16 van, DOHC với VVT-i kép (VVT-iE và VVT-i)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)
2487
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút)
(138)185/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
233/4300-4500
Công suất tối đa (kW)hp
(134)180
Mô men xoắn tối đa Nm
270
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước
Hộp số
Số tự động vô cấp
Sau
Tay đòn kép
Trước
Macpherson
Trợ lực tay lái
Điện
Loại vành
Mâm đúc
Kích thước lốp
225/55R19
Lốp dự phòng
T165/80D17, Mâm đúc
Trước
Đĩa tản nhiệt
Sau
Đĩa tản nhiệt
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Ngoài đô thị
5.24
Kết hợp
5.38
Trong đô thị
5.62
Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
Có
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có
Đèn chiếu góc
Có
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
LED
Trước
LED
Chức năng điều chỉnh điện
Có
Chức năng gập điện
Tự động
Tích hợp đèn báo rẽ
Có
Màu
Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Có
Bộ nhớ vị trí
Có
Chức năng sấy gương
Có
Trước
Tự động, cảm biến mưa
Sau
Có (gián đoạn)
Chức năng sấy kính sau
Có
Ăng ten
In trên kính
Tay nắm cửa ngoài xe
Mạ Crom
Loại tay lái
3 chấu, có sưởi
Chất liệu
Bọc da, vân gỗ
Nút bấm điều khiển tích hợp
Cảm ứng (HUD, MID, điều chỉnh âm thanh, tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, hỗ trợ lái)
Điều chỉnh
Chỉnh điện 4 hướng
Lẫy chuyển số
Có
Gương chiếu hậu trong
Kỹ thuật số chống chói tự động
Loại đồng hồ
Kỹ thuật số
Đèn báo chế độ Eco
Có
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có
Chức năng báo vị trí cần số
Có
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình TFT 12.3"
Kính trần xe độc lập
Có
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Có, nhớ 3 vị trí
Chức năng thông gió
Có
Chức năng sưởi
Có
Hàng ghế thứ hai
Ghế thương gia chỉnh điện 8 hướng, có đệm chân chỉnh điện, bộ nhớ vị trí, massage và bàn xoay có gương
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50 sang hai bên
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Rèm che nắng kính sau
Có (cả hai hàng ghế thứ 2 và 3)
Hệ thống điều hòa
Tự động 4 vùng độc lập, chức năng lọc, tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí
Cửa gió sau
Có
Cổng sạc USB
6 USB type C
Đầu đĩa
Màn hình cảm ứng 14”
Số loa
15 loa JBL
Cổng kết nối USB
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Tiếng anh
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Có
Kết nối wifi
Có
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có
Kết nối điện thoại thông minh
Có
Kết nối HDMI
Có
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Có
Phanh đỗ điện tử
Có
Giữ phanh tự động
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái
Có
Khóa cửa điện
Có
Chức năng khóa cửa từ xa
Có
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)
Cốp điều khiển điện
Có
Hệ thống sạc không dây
Có
Hệ thống điều khiển hành trình
Có
Ổ cắm
1 nguồn 12V (120W) và 2 nguồn 220V (1500W)
Hệ thống báo động
Có
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có
Cảnh báo tiền va chạm (PSC)
Có
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Có
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Điều khiển hành trình chủ động
Có
Đèn chiếu xa tự động thích ứng
Có
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có
Hệ thống cân bằng điện tử
Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Có
Hệ thống hỗ trợ rời xe an toàn
Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Có
Đèn báo phanh khẩn cấp
Có
Hệ thống theo dõi áp suất lốp
Có
Camera lùi
Có
Camera toàn cảnh
Có
Sau
2
Trước
2
Góc trước
2
Góc sau
2
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có (2)
Túi khí bên hông phía trước
Có (2)
Túi khí rèm
Có (2)
Khung xe TNGA
Có
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp, 7 vị trí
Kế hoạch tài chính

Dự toán chi phí & Trả góp

Điều chỉnh màu xe, khoản trả trước và thời hạn vay để tham khảo phương án phù hợp.

20%
10%80%
60 tháng
12 tháng84 tháng

Sẵn sàng tìm chiếc xe phù hợp với bạn?

Khám phá mẫu xe, phiên bản và phương án sở hữu phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của bạn. Đội ngũ tư vấn luôn sẵn sàng hỗ trợ thông tin về giá xe, ưu đãi, dự toán chi phí và các lựa chọn mua xe phù hợp.

Hotline Zalo Báo giá Lái thử